Chủ Nhật · 26/07/2026 · ngày Tân Sửu
Tử vi hôm nay 26/07/2026 — tuổi Sửu (Trâu)
Điểm ngày
29
Không thuận
Tuổi Sửu với chi ngày (Sửu)
Đồng chi (trùng chi ngày)
Tuổi trùng chi với ngày. Cổ thư không xem đây là xung hay hợp; ngày mang khí của chính bản mệnh nên tính chất chung của ngày sẽ được cảm nhận rõ hơn.
Tử vi hôm nay tuổi Sửu ở mức không thuận (29/100). Ngày Tân Sửu, hắc đạo, Trực Phá; chi năm sinh Sửu đồng chi (trùng chi ngày) với chi ngày Sửu; ngày còn trùng Tam Nương, Kim Thần Thất Sát.
Trong đó chất lượng chung của ngày là không thuận (29/100) — áp dụng cho cả 12 con giáp; phần riêng của tuổi Sửu là 0 điểm từ quan hệ đồng chi (trùng chi ngày).
Vì sao ra kết luận này
Toàn bộ điểm được cộng trừ từ dữ kiện lịch pháp bên dưới — không có bước nào do AI tự nghĩ ra.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Chu Tước) | -8 |
| Trực Phá | -8 |
| 1 sao tốt (Nguyệt Ân) | +3 |
| Ngày kỵ: Tam Nương, Kim Thần Thất Sát | -8 |
| Tuổi Sửu — Đồng chi (trùng chi ngày) với chi ngày (Sửu) | 0 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 29 |
Giờ trong ngày
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên hoãn
Việc phù hợp
- phá bỏ cái cũ
- tháo dỡ có chủ đích
Việc nên hoãn
- cưới hỏi
- khai trương
- ký hợp đồng
- nhập trạch
- mua nhà
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam · Tài Thần Tây Nam
Con số theo ngũ hành
Theo hành nạp âm của ngày (Bích Thượng Thổ — Thổ)
5 · 10
Theo hành của chi tuổi (Sửu — Thổ)
5 · 10
Lấy theo bảng Hà Đồ gán số cho ngũ hành: Thủy 1-6 · Hỏa 2-7 · Mộc 3-8 · Kim 4-9 · Thổ 5-10. Đây là phép tra cố định, không phải số bốc ngẫu nhiên.
Dữ kiện lịch pháp của ngày
| Dương lịch | 26/7/2026 (Chủ Nhật) |
|---|---|
| Âm lịch | 13/6/2026 |
| Can chi ngày | Tân Sửu |
| Can chi tháng / năm | Ất Mùi / Bính Ngọ |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Chu Tước |
| Trực | Trực Phá — Trực mang tính phá vỡ, không hợp việc cần bền vững. |
| Ngũ hành ngày | Can Kim · Chi Thổ · Nạp âm Bích Thượng Thổ (Thổ) |
| Quan hệ Can–Chi | Chi sinh Can (Thổ sinh Kim) — được sinh nhập, có lợi. |
| Nhị thập bát tú | Sao Phòng |
| Lục diệu | Đại An |
| Sao tốt | Nguyệt Ân |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Tam Nương, Kim Thần Thất Sát |
Ai thuộc tuổi Sửu?
Tuổi Sửu (Trâu) là người sinh những năm: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009. Địa chi Sửu thuộc hành Thổ.
Lưu ý: con giáp tính theo năm âm lịch, nên người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch có thể vẫn thuộc con giáp của năm trước. Kiểm tra bằng công cụ đổi ngày âm dương.
Con giáp khác hôm nay
Trang này xem ở cấp con giáp — chỉ dùng chi của năm sinh, nên khoảng 8% dân số nhận cùng một kết quả. Muốn biết ngày hôm nay rơi vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số lập từ ngày, tháng, năm và giờ sinh: lập lá số tử vi miễn phí. Không nhớ giờ sinh thì định giờ sinh bằng nghiệm lý trước. Chọn ngày cho một việc cụ thể: xem ngày tốt. Dữ kiện lịch pháp đầy đủ của ngày hôm nay: lịch âm ngày 26/07/2026.

