edit_note01Nhập thông tinTên khai sinh và ngày sinh — mọi con số tính ngay trên máy bạn.
change_history02Tính theo PythagorasCon số chủ đạo 2–11 và 22/4, theo ba cuốn sách nguồn.
bar_chart03Nhận bản đồ cá nhân17 chỉ số, biểu đồ ngày sinh, đỉnh cao và chu kỳ của riêng bạn.
Bản đồ cá nhân
6 Chỉ Số Chính trong Thần Số Học
Những con số kể câu chuyện của bạn — tính cách, động lực và các giai đoạn cuộc đời.
Con số chủ đạo · Đường Đời
Con đường tổng thể và bài học lớn trong cuộc đời bạn.
Công thức & ý nghĩaarrow_forward
Công thức · Cộng tất cả chữ số của ngày, tháng, năm sinh dương lịch rồi rút gọn. Kết quả nằm trong 2–11 và 22/4; các tổng 10, 19, 28, 37, 46 dừng ở số 10.
Tống Khánh Thượng gọi đây là chỉ số quan trọng nhất trong bộ chỉ số: nó cho biết con người bên trong, tính cách chủ đạo, năng lực, và con đường một người nên đi.
Nguồn · Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học · Thấu hiểu nhân tâm
Khát khao nội tâm, điều thực sự thôi thúc bạn từ bên trong.
Công thức & ý nghĩaarrow_forward
Công thức · Cộng các con số tương ứng với NGUYÊN ÂM trong họ tên khai sinh. Trong tiếng Việt, chữ Y là nguyên âm khi bên cạnh không có nguyên âm khác (My, Thy, Vy) và là phụ âm khi có (Huyền, Quyên).
Tính cách ẩn bên trong và nhu cầu nội tâm — điều thôi thúc một người từ bên trong chứ không phải thứ họ trưng ra.
Tính cách, năng lực và ấn tượng đầu tiên bạn tạo ra.
Công thức & ý nghĩaarrow_forward
Công thức · Ngày 1–11 giữ nguyên; từ ngày 12 trở đi cộng hai chữ số cho tới khi về khoảng 1–11. Ngày 19 và 28 ra số 10, ngày 29 ra 11/2, ngày 22 là trường hợp đặc biệt 22/4.
Tống Khánh Thượng xếp Con số ngày sinh vào hàng quan trọng nhất: nó cho biết tính cách, năng lực và cả ấn tượng đầu tiên mà một người tạo ra.
Nguồn · Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học · Thấu hiểu nhân tâm
Con số chủ đạo chạy từ 2 đến 11 cùng trường hợp đặc biệt 22/4 — không có Con số chủ đạo 1, vì các tổng 10, 19, 28, 37, 46 dừng lại ở số 10. Chọn một con số để đọc đoạn trích từ “Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học”.
Con số chủ đạo 2tr. 25–28
Người Số 2 nhạy cảm, có trực giác tốt, có tinh thần hỗ trợ, đáng tin cậy, có khả năng hòa giải, giàu lòng trắc ẩn và có tính nghệ sĩ.
Nghề nghiệp ·Người Số 2 phù hợp nhất với vai trò trợ lý cá nhân của các thành viên quản trị doanh nghiệp hay các tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục hoặc thiện nguyện. Họ cũng rất có máu nghệ thuật, vì sự nhạy cảm của họ có thể được thể hiện qua hội họa, âm nhạc, hoạt động ca hát hoặc nhảy múa.
Người Số 3 có đầu óc nhanh nhạy, giỏi đánh giá, suy nghĩ và lên kế hoạch. Họ cũng có óc hài hước khá thông minh, nhưng dễ gặp các vấn đề trong cuộc sống hôn nhân nếu không kiểm soát tốt các mặt tiêu cực của bản thân.
Nghề nghiệp ·Người Số 3 rất thích hợp với những công việc liên quan đến trí não, bao gồm các lĩnh vực học thuật, đặc biệt là khoa học, kế toán, quản trị kinh doanh, lập trình, phân tích hệ thống, v.v… Họ cũng có thể là những nhà nghiên cứu khoa học giỏi giang, cũng như có năng khiếu trong các ngành nghệ thuật như viết lách, diễn xuất hoặc trở thành chuyên gia phê bình các bộ môn nghệ thuật.
Người Số 4 rất thực tế và chuộng tính chuẩn mực, rất thích hướng về vật chất. Họ có hứng thú với thể thao và rất khéo tay. Họ là những người thuộc nhóm “thực hành”.
Nghề nghiệp ·Người Số 4 phù hợp làm việc ở những lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng cao. Tùy thuộc vào trình độ giáo dục họ nhận được, công việc phù hợp với họ có thể rất đa dạng, từ người làm ăn buôn bán, kỹ thuật viên, nghệ nhân, kỹ thuật viên vận hành máy móc…, cho đến nhà quản lý doanh nghiệp, vận động viên thể thao chuyên nghiệp, chuyên gia kinh tế, bác sĩ, chuyên viên vật lý trị liệu, người làm…
Bản chất của người Số 5 là đầy yêu thương và yêu tự do, có óc nghệ thuật, máu phiêu lưu và cảm xúc lên xuống thất thường, dao động từ tâm trạng rất vui vẻ khi được tự do sang ủ dột ra mặt khi cảm thấy bị “đè nén”. Về cơ bản, họ là những người thuộc nhóm “cảm nhận”.
Nghề nghiệp ·Người Số 5 có ba đặc trưng: yêu tự do, thích diễn xuất và có khiếu nghệ thuật. Vì thế nghề nghiệp nào có yếu tố diễn xuất hoặc khả năng diễn đạt chuyên nghiệp sẽ rất hợp với người Số 5, bất kể đó là diễn viên chuyên nghiệp hay các ngành nghề nào khác cần kỹ năng này, như bán hàng, chính trị...
Người Số 6 là những người có đầu óc sáng tạo, thích quan tâm, công bằng, không ích kỷ, bao dung và yêu gia đình, nhưng hay có khuynh hướng bị lo lắng và bất an thái quá.
Nghề nghiệp ·Cho dù người Số 6 lựa chọn ngành nghề nào, công việc của họ phải có yếu tố sáng tạo trực tiếp tác động và làm cho cuộc sống con người trở nên tốt đẹp hơn. Họ có thể là thành viên ưu tú trong các tổ chức nhân đạo, hoặc là những người chữa lành, họa sĩ, nhà thiết kế tài ba.
Người Số 7 có nhu cầu học hỏi thông qua các trải nghiệm của bản thân, nhưng không thích tuân thủ các nguyên tắc bên ngoài. Họ rất tự tin, nhân văn và sâu sắc. Cuộc đời của họ thường trải qua nhiều tổn thất và hy sinh mà qua đó, họ sẽ học được nhiều bài học để đời.
Nghề nghiệp ·Với tính đáng tin cậy, và mong mỏi có được sự tin tưởng từ người khác, người Số 7 rất thích hợp với các hoạt động có liên quan đến ngành luật.
Người Số 8 thường rất độc lập, cực kỳ đáng tin cậy, tự tin, ít chịu bày tỏ tình cảm, hợp với các hoạt động thương mại, kinh doanh và rất quan tâm đến người bệnh và người kém may mắn.
Nghề nghiệp ·Người Số 8 thường được tìm thấy ở các vị trí lãnh đạo của các doanh nghiệp lớn, với khả năng điều hành xuất sắc. Họ có khả năng am hiểu các vấn đề về tài chính và thường có hứng thú với ngành ngân hàng, chứng khoán… Họ cũng có thể trở thành chuyên gia lữ hành, thuyền trưởng hoặc phi công, giáo viên và y tá phục vụ người lớn tuổi hoặc trẻ em, làm việc với các loài động vật hoặc…
Người Số 9 là những người đặc biệt có trách nhiệm, cực kỳ trung thực, có lý tưởng, đầy hoài bão, luôn hướng về yếu tố nhân văn và rất nghiêm túc trong cuộc sống. Họ không giỏi quản lý tiền bạc, cũng khó tiết kiệm được tiền.
Nghề nghiệp ·Người Số 9 thường vui vẻ nhất khi được làm việc trong các môi trường tôn giáo, tổ chức an sinh xã hội, viện giáo dục (trong vai trò quản lý hành chính hơn là giáo viên), cơ quan nghiên cứu (bao gồm nghiên cứu công nghệ thông tin), giải quyết các vấn đề tội phạm, trị liệu và tư vấn…
Người Số 10 rất tự tin, hòa nhã, thông minh và vui vẻ, với sự tinh tế đặc biệt và khả năng bán hàng xuất sắc.
Nghề nghiệp ·Người Số 10 sẽ hợp với lĩnh vực thể thao hoặc giải trí, thiết kế và trang trí nội thất, ngành dệt may và thực phẩm. Họ cũng có thể là những chuyên gia bán hàng tài năng (vì thường được yêu mến), chính trị gia, nhà gây quỹ từ thiện, nhà điều hành doanh nghiệp, giám đốc kinh doanh, chuyên gia quy hoạch đô thị, kiến trúc sư, chuyên gia địa ốc…
Người Số 11 là những người nhạy cảm, đầy cảm xúc và quan tâm người khác. Họ yêu thích sự tinh tế, vẻ đẹp và những gì gắn liền với giá trị văn hóa sâu sắc. Họ cũng vô cùng trung thực và giàu lòng trắc ẩn, thường tránh các hoạt động kinh doanh vì bản thân họ không phải là những người quản lý tiền bạc giỏi.
Nghề nghiệp ·Những nghề nghiệp mà người Số 11 thường thấy phù hợp bao gồm nhà giáo dục, nhà hoạt động xã hội, các thủ lĩnh tôn giáo và huấn luyện viên phát triển cá nhân. Hoặc họ cũng có thể tham gia giảng dạy các bộ môn văn hóa và biểu diễn chuyên nghiệp. Trực giác nhạy bén cũng có thể giúp họ trở thành các nhà thiết kế hay nhà phát minh tài ba.
22/4 là “con số vua” mà những ai mang nó sẽ có trách nhiệm nhiều nhất đối với nhân loại. Họ là những người tự tin, có trực giác và sự nhạy cảm cao độ, với một bản năng kiểm soát cảm xúc mạnh mẽ và mối quan tâm sâu sắc đến phúc lợi con người. Họ cần thận trọng để không trở nên tàn nhẫn trên hành trình hoàn thành sứ mệnh của mình.
Nghề nghiệp ·Những người Số 22/4 phù hợp với vị trí lãnh đạo trong gần như tất cả các doanh nghiệp hay tổ chức văn hóa. Họ xuất sắc trong tất cả lĩnh vực mà họ lựa chọn, cho dù đó là nghệ thuật, viết lách hay chính trị … Họ cũng có thể trở thành các chuyên gia cải thiện hiệu suất công việc, các nhà hoạt động nhân văn, kỹ thuật viên (đặc biệt là chuyên ngành công nghệ thông tin) hoặc giáo vi…
Sách “Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học” đếm tổng cộng 15 mũi tên: bảy cặp mạnh – yếu cùng một Mũi tên Kế hoạch 1-2-3 không có cặp trống, vì các số 1, 2, 3 gần như luôn có mặt trong ngày sinh. Ba trục ngang của lưới là Thể chất (1-4-7), Tinh thần (2-5-8) và Trí não (3-6-9).
Tìm hiểu thêmarrow_forward
Mũi tên Quyết tâm 1 · 5 · 9Đường Chéo
Ưu thế · Ý chí sắt đá, kiên định, động lực mạnh mẽ
Trống · Mũi tên Trì hoãn. Thiếu quyết đoán, dễ bỏ cuộc khi gặp trở ngại
Mũi tên Tâm linh 3 · 5 · 7Đường Chéo
Ưu thế · Nhạy bén về mặt tâm linh, có đức tin
Trống · Mũi tên Hoài nghi. Hoài nghi sâu sắc, khó tin tưởng người khác
Mũi tên Trí tuệ 3 · 6 · 9Hàng ngang · Trục Trí não
Ưu thế · Trí nhớ dai và chi tiết, giàu tưởng tượng
Trống · Mũi tên Trí nhớ ngắn hạn. Trí nhớ kém, cần rèn luyện tư duy thường xuyên
Mũi tên Cân bằng cảm xúc 2 · 5 · 8Hàng ngang · Trục Tinh thần
Ưu thế · Chiều sâu cảm xúc, thấu cảm, cân bằng tinh thần
4 Đỉnh Cao Kim Tự Tháp (Pinnacles) chia cuộc đời thành 4 chặng, mỗi chặng mang một con số riêng định hình bài học và cơ hội của thời kỳ đó. Mốc tuổi KHÔNG giống nhau ở mọi người: theo sách Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học, tuổi đạt đỉnh 1 bằng 36 trừ đi Con số chủ đạo của chính bạn, rồi mỗi đỉnh sau cách nhau 9 năm. Người Con số chủ đạo 6 đạt đỉnh 1 ở tuổi 30, các đỉnh sau ở 39, 48 và 57; người Con số chủ đạo 11 đạt đỉnh 1 ngay tuổi 25. Vì vậy dãy "36 – 45 – 54" mà nhiều trang ghi cố định chỉ đúng với người Con số chủ đạo 0 — không tồn tại.
9 Chu Kỳ Cá Nhân (Personal Year) là chu kỳ năng lượng hàng năm: mỗi năm bạn ở 1 trong 9 chu kỳ (số 1–9). Công thức là số năm thế giới + tháng sinh + ngày sinh — tức tổng các chữ số của năm dương lịch hiện tại cộng với ngày và tháng sinh của bạn. Con số chủ đạo không tham gia vào phép tính này.Năm 1 là khởi đầu — gieo hạt giống mới. Năm 5 là chuyển động. Năm 9 là tổng kết — khép chu kỳ. Tháng cá nhân thì lấy Năm cá nhân cộng số tháng hiện tại; sách không viết mục riêng cho từng tháng, vì Drayer nói phần luận Năm cá nhân áp dụng luôn cho Tháng cá nhân, chỉ tác động nhẹ hơn.
Hiểu Đỉnh Cao đang đi và Chu Kỳ năm hiện tại giúp bạn biết bài học chính của giai đoạn để không bỏ lỡ cơ hội — và biết khi nào nên hành động quyết liệt, khi nào nên dừng lại để hấp thụ. Đây là một trong những phần thực tiễn nhất của Thần Số Học.
Thần số học là phương pháp luận tính cách, thiên hướng và chu kỳ đời người bằng cách quy ngày sinh và tên gọi về các con số rồi đọc ý nghĩa của chúng. Công cụ này tra cứu miễn phí theo trường phái Pythagorean: 17 chỉ số gồm Đường Đời, Sứ Mệnh, Linh Hồn, Nhân Cách, Biểu Đạt, Biểu đồ Ngày sinh, 15 Mũi Tên và Đỉnh Cao Kim Tự Tháp — theo sách của David A. Phillips và Lê Đỗ Quỳnh Hương.
Thần Số Học là gì?
Thần Số Học (Numerology) là hệ thống huyền học cổ phương Tây có nguồn gốc từ Pythagoras (580–500 TCN) — nhà toán học và triết gia Hy Lạp tin rằng "Mọi thứ trong vũ trụ đều có thể quy về con số". Mỗi con số mang một tần số rung động riêng, phản ánh tính cách và xu hướng cuộc đời của người sinh ra dưới năng lượng đó.
Huyền Mệnh Đường áp dụng phương pháp tính của thầy David A. Phillips — bậc thầy Nhân Số Học hiện đại, được Lê Đỗ Quỳnh Hương dịch sang tiếng Việt và truyền bá tại Việt Nam qua bộ sách "Nhân Số Học". Hệ thống dùng bảng chữ cái A=1, B=2,… I=9, J=1,… để chuyển tên khai sinh thành các chỉ số năng lượng.
Thần Số Học không phải công cụ tiên đoán tuyệt đối, mà là tấm gương phản chiếu — giúp bạn tự nhận thức, hiểu sứ mệnh và đưa ra lựa chọn tốt hơn. Engine tự động tính 17 chỉ số chính bao gồm Đường Đời, Sứ Mệnh, Linh Hồn, Nhân Cách, Biểu Đồ Ngày Sinh với 15 Mũi Tên, 4 Đỉnh Cao Kim Tự Tháp và 9 Chu Kỳ Cá Nhân.
Câu hỏi thường gặp
Bạn muốn hiểu thêm?
Thần số học (nhân số học) là gì?
+
Thần Số Học — nhiều sách tiếng Việt gọi là Nhân Số Học — là bộ môn nghiên cứu ý nghĩa của những con số, gắn với nhà toán học Pythagoras (khoảng 580–500 trước Công nguyên). Bộ môn dùng ngày tháng năm sinh DƯƠNG LỊCH và họ tên khai sinh để tính ra một bộ chỉ số, mỗi chỉ số soi một mặt của con người: con đường nên đi, điều thôi thúc bên trong, hình ảnh biểu lộ ra ngoài. Đây là công cụ để tự hiểu mình và chọn cách phản ứng, không phải công cụ tiên đoán sự kiện.
Con số chủ đạo được tính thế nào, vì sao không có số 1?
+
Cộng tất cả chữ số của ngày, tháng và năm sinh dương lịch rồi rút gọn. Kết quả nằm trong khoảng 2 đến 11, thêm trường hợp đặc biệt 22/4. Không có Con số chủ đạo 1 vì các tổng 10, 19, 28, 37, 46 đều dừng lại ở SỐ 10 — trong trường phái Pythagoras mà sách 'Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học' trình bày, số 10 là một Con số chủ đạo riêng với đặc trưng là khả năng thích nghi và thay đổi. Ví dụ ngày 27/05/1983: 2+7+0+5+1+9+8+3 = 35, rút gọn thành 8.
Con số vua (Master number) 11 và 22/4 khác gì các số còn lại?
+
Đây là hai con số phức hợp không rút về số đơn khi tính Con số chủ đạo, được viết kèm dạng rút gọn: 11/2 và 22/4. Sách của Ruth A. Drayer ghi từ khoá của 11/2 là 'bậc thầy tâm linh', 'người có tầm nhìn xa', 'người hoà giải'; của 22/4 là 'bậc thầy về xây dựng' và 'người kiến thiết hoà bình'. Lưu ý thuật ngữ: 'Con số chủ đạo' là chỉ số tính từ ngày sinh của MỌI người, không phải tên gọi riêng của Master number. Drayer còn bàn tới 33/6 và 44/8, nhưng ở vai trò con số bậc Thầy trong tên chứ không phải Con số chủ đạo.
Tại sao phải dùng tên khai sinh?
+
Các chỉ số Linh Hồn, Nhân Cách và Sứ Mệnh đều tính từ chữ cái trong họ tên khai sinh đầy đủ — đó là cái tên gắn với bạn từ lúc vào đời. Tên thường gọi, nghệ danh hay tên sau khi đổi vẫn có ảnh hưởng và được tính riêng bằng Con số biểu đạt, nhưng không thay thế được bộ chỉ số gốc. Với tên tiếng Việt, chữ cái được bỏ dấu trước khi quy đổi (Đ tính như D), và chữ Y là nguyên âm khi bên cạnh không có nguyên âm khác (My, Thy, Vy), là phụ âm khi có (Huyền, Quyên).
Biểu đồ ngày sinh (sinh đồ) đọc ra sao?
+
Viết đủ ngày tháng năm sinh dương lịch rồi điền từng chữ số vào lưới 3×3 cố định: hàng dưới 1-4-7, hàng giữa 2-5-8, hàng trên 3-6-9. Số nào xuất hiện mấy lần thì ghi bấy nhiêu lần vào ô của nó, và sách viết ý nghĩa khác nhau cho từng mức xuất hiện — một số 1 khác hai số 1, khác ba số 1. Ô trống cũng có nghĩa riêng. Chữ số 0 không có ô trên lưới nhưng được ghi nhận như một thiên hướng tâm linh sẵn có.
Có bao nhiêu mũi tên trong biểu đồ ngày sinh?
+
Sách 'Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học' đếm tổng cộng 15 mũi tên: bảy cặp mạnh – yếu, cộng thêm Mũi tên Kế hoạch 1-2-3 không có cặp trống vì các số 1, 2, 3 gần như luôn có mặt trong ngày sinh. Bảy cặp đó là Quyết tâm 1-5-9 / Trì hoãn, Tâm linh 3-5-7 / Hoài nghi, Trí tuệ 3-6-9 / Trí nhớ ngắn hạn, Cân bằng cảm xúc 2-5-8 / Nhạy cảm, Thực tế 1-4-7 / Thiếu trật tự, Ý chí 4-5-6 / Uất giận, Hoạt động 7-8-9 / Thụ động. Sách còn chỉ cách phá thế mũi tên trống bằng chữ cái trong tên riêng và bằng việc rèn luyện có chủ đích.
Nợ nghiệp 13/4, 14/5, 16/7, 19/1 là gì?
+
Đó là bốn con số mà Ruth A. Drayer gọi là Karmic Debt, dịch sang tiếng Việt là 'nợ nghiệp'. Chúng xuất hiện khi tổng gốc của một chỉ số rơi đúng vào 13, 14, 16 hoặc 19 trước khi rút gọn. Cần nói thẳng: trong ba cuốn sách mà Huyền Mệnh Đường dùng làm nguồn, bốn con số này chỉ được LIỆT KÊ chứ không được giải nghĩa từng số. Vì vậy trang này dừng ở mức nhận diện và không viết thêm 'bài học' cho từng con số.
Bốn đỉnh Kim tự tháp rơi vào tuổi nào?
+
Tuổi đạt đỉnh Kim tự tháp thứ nhất bằng 36 trừ đi Con số chủ đạo, ba đỉnh sau mỗi đỉnh cộng thêm 9 năm. Người có Con số chủ đạo 11 chạm đỉnh đầu tiên sớm nhất, năm 25 tuổi, rồi 34, 43 và 52; người có Con số chủ đạo 2 chạm đỉnh đầu muộn nhất, năm 34 tuổi. Cách nói của Drayer cũng cho cùng các mốc đó dưới dạng chu kỳ: chu kỳ đầu kéo dài từ lúc chào đời đến tuổi 36 trừ Con số chủ đạo, hai chu kỳ tiếp theo mỗi chu kỳ chín năm, chu kỳ thứ tư kéo tới hết đời.
Năm cá nhân tính thế nào?
+
Năm cá nhân bằng Con số năm thế giới cộng tháng sinh cộng ngày sinh, rút gọn về một chữ số — Con số chủ đạo KHÔNG tham gia vào công thức này. Con số năm thế giới là tổng các chữ số của năm dương lịch đang xét. Ví dụ người sinh 1/5, năm 2017: (2+0+1+7) + 5 + 1 = 16, rút gọn thành 7. Chín năm cá nhân lặp thành một chu kỳ, trong đó năm thứ chín là đỉnh điểm thay đổi và năm thứ tư, thứ bảy là hai năm trũng của chu kỳ.
Ba giai đoạn cuộc đời được chia ra sao?
+
Theo sách 'Thấu hiểu nhân tâm', giai đoạn tuổi trẻ lấy số rút gọn của tháng sinh và kéo dài từ lúc chào đời tới tuổi 36 trừ Con số chủ đạo; giai đoạn trưởng thành lấy số rút gọn của ngày sinh và kéo dài đúng 27 năm; giai đoạn tuổi già lấy số rút gọn của năm sinh. Sách 'Thay đổi cuộc sống với Nhân Số Học' cũng chốt con số 27 năm cho giai đoạn trưởng thành và gọi giai đoạn cuối là giai đoạn viên mãn.
Thần số học khác gì Tử Vi và Bát Tự?
+
Thần Số Học dùng ngày sinh dương lịch và họ tên, không cần giờ sinh, nên ai cũng tra được ngay. Tử Vi Đẩu Số và Bát Tự dùng lịch âm cùng can chi và bắt buộc có giờ sinh, đổi lại cho lát cắt chi tiết hơn về từng giai đoạn. Ba hệ nhìn cùng một người từ ba phía khác nhau; Huyền Mệnh Đường để bạn tra cả ba miễn phí rồi tự đối chiếu.
Đổi tên có đổi được các chỉ số không?
+
Có, nhưng không thay được chỉ số gốc. Chỉ số Linh Hồn, Nhân Cách và Sứ Mệnh tính từ tên khai sinh nên giữ nguyên suốt đời. Cái tên bạn dùng hằng ngày tạo ra Con số biểu đạt riêng, tức cách bạn biểu lộ ra bên ngoài, và đổi tên thường gọi thì con số đó đổi theo. Cả Quỳnh Hương lẫn Drayer đều dành hẳn một phần cho việc đổi danh xưng, với lưu ý rằng ảnh hưởng đến từ cái tên được dùng thật sự và lặp lại nhiều, chứ không đến từ việc chọn một 'số đẹp'.