Âm dương lịch · Giờ hoàng đạo · Can chi ngày
Âm lịch: ngày 21 Tháng Bảy năm Bính Ngọ
Ngày lễ / Sự kiện
Giờ hoàng đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
Giờ hắc đạo (xấu)
Ngày Kỷ Mão — Can hành Thổ, Chi hành Mộc.
Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ) — ngày hung (phạt nhật).
Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Thổ) — Nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong hệ 60 hoa giáp.
Sao tốt
Trực Nguy
Trực gợi ý sự nguy hiểm, nên dùng thận trọng cho việc lớn.
Nên: cảnh giác, kiểm tra rủi ro
Kiêng: xuất hành xa, khởi công, việc tài sản lớn
Sao Bích (sao thứ 14/28)tham khảo
Sao tốt, hợp cưới hỏi, sinh con, thương mại và làm nhà.
Nên: cưới hỏi, sinh con, thương mại, kinh doanh, làm nhà, lợp mái
Xích Khẩu
Ngày hung về lời nói, dễ sinh tranh cãi, miệng tiếng. Cẩn thận phát ngôn.
Xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần.
Xuất hành hướng Chính Nam để đón Tài Thần.
Tránh xuất hành hướng Chính Tây (gặp Hạc Thần).
Lưu Niên · 23h–01h (Tý) & 11h–13h (Ngọ)
Cầu tài không có lợi hay bị trái ý. Ra đi hay gặp nạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ nên cúng tế mới an.
Đại An · 01h–03h (Sửu) & 13h–15h (Mùi)
Mọi việc đều tốt lành. Cầu tài đi hướng Tây Nam, nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.
Xích Khẩu · 03h–05h (Dần) & 15h–17h (Thân)
Mưu sự khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn. Đề phòng tranh cãi, mâu thuẫn hay miệng tiếng.
Tốc Hỷ · 05h–07h (Mão) & 17h–19h (Dậu)
Tin vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc gặp gỡ nhiều may mắn, người đi có tin về.
Không Vong · 07h–09h (Thìn) & 19h–21h (Tuất)
Hay tranh luận cãi cọ, đề phòng đói kém. Người ra đi nên hoãn lại, tránh hội họp việc quan.
Tiểu Cát · 09h–11h (Tỵ) & 21h–23h (Hợi)
Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, người đi sắp về, phụ nữ có tin mừng.
* Bảng 6 khắc cố định — tham khảo.