Lịch Vạn Niên

Âm dương lịch · Giờ hoàng đạo · Can chi ngày

← Về Lịch Việt
2tháng 9, 2026
Hôm nayThứ Tư

Âm lịch: ngày 21 Tháng Bảy năm Bính Ngọ

NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyKỷ Mão
GiờCanh Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Chu Tước

Ngày lễ / Sự kiện

Quốc khánh

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59Dần 03:00–04:59Mão 05:00–06:59Ngọ 11:00–12:59Mùi 13:00–14:59Dậu 17:00–18:59
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120
221
322
423
524
625
726
827
928
1029
111/8
122
133
144
155
166
177
188
199
2010
2111
2212
2313
2414
2515
2616
2717
2818
2919
3020
Ngày Hoàng ĐạoNgày Hắc Đạo

Xem tốt xấu ngày 2/9

Giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

Tý 23:00–00:59Dần 03:00–04:59Mão 05:00–06:59Ngọ 11:00–12:59Mùi 13:00–14:59Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

Sửu 01:00–02:59Thìn 07:00–08:59Tỵ 09:00–10:59Thân 15:00–16:59Tuất 19:00–20:59Hợi 21:00–22:59

Các Ngày Kỵ

  • Kim Thần Thất SátTránh làm những công việc quan trọng, đi xa, ký kết hợp đồng hay bắt đầu dự án lớn.

Ngũ Hành Ngày

Ngày Kỷ Mão — Can hành Thổ, Chi hành Mộc.

Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ) — ngày hung (phạt nhật).

Nạp âm: Thành Đầu Thổ (Thổ) — Nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc hành Thổ trong hệ 60 hoa giáp.

Quan Hệ Chi Ngày (Mão)

Tam hợp: Hợi, Mùi (Mộc cục)Lục hợp: TuấtXung: DậuHình: Hại: ThìnPhá: Ngọ

Sao Tốt & Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Sao tốt

  • Ích HậuCát tinh, tốt cho hôn nhân, giá thú và cầu tự.

Thập Nhị Kiến Trừ (Trực)

Trực Nguy

Trực gợi ý sự nguy hiểm, nên dùng thận trọng cho việc lớn.

Nên: cảnh giác, kiểm tra rủi ro

Kiêng: xuất hành xa, khởi công, việc tài sản lớn

Nhị Thập Bát Tú

Sao Bích (sao thứ 14/28)tham khảo

Sao tốt, hợp cưới hỏi, sinh con, thương mại và làm nhà.

Nên: cưới hỏi, sinh con, thương mại, kinh doanh, làm nhà, lợp mái

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Ngày hung về lời nói, dễ sinh tranh cãi, miệng tiếng. Cẩn thận phát ngôn.

Bành Tổ Bách Kỵ

  • Kỷ: Kỷ bất phá quyển — thương nhân tổn lợi
  • Mão: Mão bất xuyên tỉnh — tất gặp hung hiểm

Hướng Xuất Hành

Xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần.

Xuất hành hướng Chính Nam để đón Tài Thần.

Tránh xuất hành hướng Chính Tây (gặp Hạc Thần).

Giờ Xuất Hành (Lý Thuần Phong)

Lưu Niên · 23h–01h (Tý) & 11h–13h (Ngọ)

Cầu tài không có lợi hay bị trái ý. Ra đi hay gặp nạn, việc quan phải đòn, gặp ma quỷ nên cúng tế mới an.

Đại An · 01h–03h (Sửu) & 13h–15h (Mùi)

Mọi việc đều tốt lành. Cầu tài đi hướng Tây Nam, nhà cửa yên lành, người xuất hành đều bình yên.

Xích Khẩu · 03h–05h (Dần) & 15h–17h (Thân)

Mưu sự khó thành, cầu tài mờ mịt, kiện cáo nên hoãn. Đề phòng tranh cãi, mâu thuẫn hay miệng tiếng.

Tốc Hỷ · 05h–07h (Mão) & 17h–19h (Dậu)

Tin vui sắp tới. Cầu tài đi hướng Nam, đi việc gặp gỡ nhiều may mắn, người đi có tin về.

Không Vong · 07h–09h (Thìn) & 19h–21h (Tuất)

Hay tranh luận cãi cọ, đề phòng đói kém. Người ra đi nên hoãn lại, tránh hội họp việc quan.

Tiểu Cát · 09h–11h (Tỵ) & 21h–23h (Hợi)

Rất tốt lành, đi thường gặp may mắn. Buôn bán có lời, người đi sắp về, phụ nữ có tin mừng.

* Bảng 6 khắc cố định — tham khảo.