Thứ Năm

Lịch âm ngày 09/09/2077 — ngày Giáp Dần

Ngày 09/09/2077 dương lịch là 23/7/2077 âm lịch, ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Dậu. Đây là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long), Trực Chấp, trùng Nguyệt Kỵ, Trùng Phục. Xếp hạng chung: bình thường (45/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 09/09/2077

Dương lịch9/9/2077 (Thứ Năm)
Âm lịch23/7/2077
Can chi ngàyGiáp Dần
Can chi tháng / nămKỷ Dậu / Đinh Dậu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Thanh Long
TrựcTrực Chấp — Trực thiên về nắm giữ, dễ thành ràng buộc nếu dùng cho việc cần hanh thông.
Ngũ hành ngàyCan Mộc · Chi Mộc · Nạp âm Đại Khê Thủy (Thủy)
Quan hệ Can–ChiCan và Chi cùng hành Mộc — tương hòa.
Nhị thập bát túSao Giác
Lục diệuKhông Vong
Sao tốtDịch Mã
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtNguyệt Kỵ, Trùng Phục

Giờ hoàng đạo ngày 09/09/2077

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • giữ việc
  • thu hồi
  • xử lý cam kết cũ

Việc nên hoãn

  • khởi sự lớn
  • cưới hỏi

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Đông Nam · tránh hướng Hắc Thần Đông Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Thanh Long)+8
Trực Chấp-8
1 sao tốt (Dịch Mã)+3
Ngày kỵ: Nguyệt Kỵ, Trùng Phục-8
Tổng (kẹp trong 0–100)45

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Dần

Hợp chi ngày: Ngọ (tam hợp), Tuất (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tỵ (lục hại), Thân (lục xung), Hợi (phá).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.