Lịch âm tháng 11 năm 2046
Tháng 11/2046 có 30 ngày dương, ứng với tháng 10 → 11 âm lịch — tháng Kỷ Hợi, năm Bính Dần. Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, 22 ngày có cảnh báo đặc biệt (Tam Nương, Nguyệt Kỵ…). Ngày điểm cao nhất: 12/11, 8/11, 24/11.
Bảng lịch âm dương tháng 11/2046
| Dương | Thứ | Âm lịch | Can chi ngày | Hoàng đạo | Trực | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Năm | 4/10 | Giáp Tý | Hắc đạo | Trực Mãn | Bình thường (46) |
| 2/11 | Thứ Sáu | 5/10 | Ất Sửu | Hắc đạo | Trực Bình | Cần cẩn trọng (31) |
| 3/11 | Thứ Bảy | 6/10 | Bính Dần | Hoàng đạo | Trực Định | Tốt (58) |
| 4/11 | Chủ Nhật | 7/10 | Đinh Mão | Hắc đạo | Trực Chấp | Không thuận (29) |
| 5/11 | Thứ Hai | 8/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo | Trực Phá | Bình thường (47) |
| 6/11 | Thứ Ba | 9/10 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo | Trực Nguy | Bình thường (50) |
| 7/11 | Thứ Tư | 10/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo | Trực Nguy | Bình thường (50) |
| 8/11 | Thứ Năm | 11/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo | Trực Thành | Tốt (66) |
| 9/11 | Thứ Sáu | 12/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Trực Thu | Cần cẩn trọng (34) |
| 10/11 | Thứ Bảy | 13/10 | Quý Dậu | Hắc đạo | Trực Khai | Bình thường (45) |
| 11/11 | Chủ Nhật | 14/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | Trực Bế | Bình thường (49) |
| 12/11 | Thứ Hai | 15/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo | Trực Kiến | Rất tốt (69) |
| 13/11 | Thứ Ba | 16/10 | Bính Tý | Hắc đạo | Trực Trừ | Cần cẩn trọng (34) |
| 14/11 | Thứ Tư | 17/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | Trực Mãn | Tốt (56) |
| 15/11 | Thứ Năm | 18/10 | Mậu Dần | Hắc đạo | Trực Bình | Cần cẩn trọng (34) |
| 16/11 | Thứ Sáu | 19/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo | Trực Định | Bình thường (49) |
| 17/11 | Thứ Bảy | 20/10 | Canh Thìn | Hoàng đạo | Trực Chấp | Bình thường (50) |
| 18/11 | Chủ Nhật | 21/10 | Tân Tỵ | Hắc đạo | Trực Phá | Cần cẩn trọng (34) |
| 19/11 | Thứ Hai | 22/10 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo | Trực Nguy | Cần cẩn trọng (39) |
| 20/11 | Thứ Ba | 23/10 | Quý Mùi | Hoàng đạo | Trực Thành | Tốt (58) |
| 21/11 | Thứ Tư | 24/10 | Giáp Thân | Hắc đạo | Trực Thu | Cần cẩn trọng (38) |
| 22/11 | Thứ Năm | 25/10 | Ất Dậu | Hắc đạo | Trực Khai | Bình thường (52) |
| 23/11 | Thứ Sáu | 26/10 | Bính Tuất | Hoàng đạo | Trực Bế | Bình thường (49) |
| 24/11 | Thứ Bảy | 27/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo | Trực Kiến | Tốt (62) |
| 25/11 | Chủ Nhật | 28/10 | Mậu Tý | Hắc đạo | Trực Trừ | Cần cẩn trọng (38) |
| 26/11 | Thứ Hai | 29/10 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | Trực Mãn | Tốt (56) |
| 27/11 | Thứ Ba | 30/10 | Canh Dần | Hắc đạo | Trực Bình | Cần cẩn trọng (41) |
| 28/11 | Thứ Tư | 1/11 | Tân Mão | Hắc đạo | Trực Định | Cần cẩn trọng (42) |
| 29/11 | Thứ Năm | 2/11 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo | Trực Chấp | Bình thường (53) |
| 30/11 | Thứ Sáu | 3/11 | Quý Tỵ | Hắc đạo | Trực Phá | Không thuận (23) |
Ngày cần lưu ý trong tháng
- 1/11 (âm 4/10) — Kim Thần Thất Sát
- 2/11 (âm 5/10) — Nguyệt Kỵ, Kim Thần Thất Sát
- 3/11 (âm 6/10) — Trùng Tang, Kim Thần Thất Sát
- 4/11 (âm 7/10) — Tam Nương, Kim Thần Thất Sát
- 9/11 (âm 12/10) — Thụ Tử / Thọ Tử, Trùng Phục
- 10/11 (âm 13/10) — Tam Nương, Sát Chủ
- 11/11 (âm 14/10) — Nguyệt Kỵ
- 13/11 (âm 16/10) — Trùng Tang, Kim Thần Thất Sát
- 14/11 (âm 17/10) — Kim Thần Thất Sát
- 15/11 (âm 18/10) — Tam Nương, Kim Thần Thất Sát
- 16/11 (âm 19/10) — Kim Thần Thất Sát
- 19/11 (âm 22/10) — Tam Nương, Trùng Phục
- 20/11 (âm 23/10) — Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ Nhật
- 21/11 (âm 24/10) — Thụ Tử / Thọ Tử
- 22/11 (âm 25/10) — Sát Chủ
- 23/11 (âm 26/10) — Trùng Tang
- 24/11 (âm 27/10) — Tam Nương
- 25/11 (âm 28/10) — Kim Thần Thất Sát
- 26/11 (âm 29/10) — Kim Thần Thất Sát
- 27/11 (âm 30/10) — Kim Thần Thất Sát
- 28/11 (âm 1/11) — Thụ Tử / Thọ Tử, Kim Thần Thất Sát
- 30/11 (âm 3/11) — Tam Nương, Trùng Phục
Xếp hạng trong bảng tính từ dữ liệu lịch pháp của từng ngày (hoàng đạo/hắc đạo, trực, sao tốt xấu theo Ngọc Hạp Thông Thư, ngày kỵ) — bấm vào ngày để xem bảng cộng trừ điểm chi tiết và tuổi nào xung với ngày đó. Cần chọn ngày cho một việc cụ thể thì dùng công cụ xem ngày tốt; xem tử vi 12 con giáp hôm nay ở tử vi hằng ngày.

