Thứ Hai

Lịch âm ngày 04/07/2033 — ngày Bính Thìn

Ngày 04/07/2033 dương lịch là 8/6/2033 âm lịch, ngày Bính Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao), Trực Khai. Xếp hạng chung: bình thường (50/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 04/07/2033

Dương lịch4/7/2033 (Thứ Hai)
Âm lịch8/6/2033
Can chi ngàyBính Thìn
Can chi tháng / nămMậu Ngọ / Quý Sửu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Thiên Lao
TrựcTrực Khai — Trực chủ mở ra, khai thông và khởi động vận khí mới.
Ngũ hành ngàyCan Hỏa · Chi Thổ · Nạp âm Sa Trung Thổ (Thổ)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Tất
Lục diệuLưu Niên
Sao tốtLộc Mã
Sao xấuBạch Hổ
Ngày kỵ đặc biệtKhông có

Giờ hoàng đạo ngày 04/07/2033

Giờ hoàng đạo

Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • khai trương
  • mở hàng
  • xuất hành
  • bắt đầu công việc mới
  • cầu tài

Việc nên hoãn

  • an táng

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam · Tài Thần Chính Đông · tránh hướng Hắc Thần Chính Đông

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Thiên Lao)-8
Trực Khai+8
1 sao tốt (Lộc Mã)+3
1 sao xấu (Bạch Hổ)-3
Tổng (kẹp trong 0–100)50

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Thìn

Hợp chi ngày: Tý (tam hợp), Thân (tam hợp), Dậu (lục hợp). Xung/hại/hình/phá: Sửu (phá), Mão (lục hại), Tuất (lục xung).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.