Thứ Tư

Lịch âm ngày 05/10/2033 — ngày Kỷ Sửu

Ngày 05/10/2033 dương lịch là 13/9/2033 âm lịch, ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Sửu. Đây là ngày hắc đạo (thần Câu Trần), Trực Định, trùng Tam Nương, Trùng Phục. Xếp hạng chung: bình thường (45/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 05/10/2033

Dương lịch5/10/2033 (Thứ Tư)
Âm lịch13/9/2033
Can chi ngàyKỷ Sửu
Can chi tháng / nămTân Dậu / Quý Sửu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Câu Trần
TrựcTrực Định — Trực chủ sự cố định, ổn định và xác lập lâu dài.
Ngũ hành ngàyCan Thổ · Chi Thổ · Nạp âm Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
Quan hệ Can–ChiCan và Chi cùng hành Thổ — tương hòa.
Nhị thập bát túSao Chẩn
Lục diệuXích Khẩu
Sao tốtMẫu Thương
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtTam Nương, Trùng Phục

Giờ hoàng đạo ngày 05/10/2033

Giờ hoàng đạo

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • ký kết
  • ổn định chỗ ở
  • an vị
  • bắt đầu công việc bền vững

Việc nên hoãn

  • việc cần thay đổi nhanh

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Chính Nam · tránh hướng Hắc Thần Chính Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Câu Trần)-8
Trực Định+8
1 sao tốt (Mẫu Thương)+3
Ngày kỵ: Tam Nương, Trùng Phục-8
Tổng (kẹp trong 0–100)45

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Sửu

Hợp chi ngày: Tý (lục hợp), Tỵ (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Thìn (phá), Ngọ (lục hại), Mùi (lục xung), Tuất (hình).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.