Thứ Tư
Lịch âm ngày 10/09/2036 — ngày Canh Thìn
Ngày 10/09/2036 dương lịch là 20/7/2036 âm lịch, ngày Canh Thìn, tháng Đinh Dậu, năm Bính Thìn. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình), Trực Nguy, trùng Trùng Tang. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (36/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 10/09/2036
| Dương lịch | 10/9/2036 (Thứ Tư) |
|---|---|
| Âm lịch | 20/7/2036 |
| Can chi ngày | Canh Thìn |
| Can chi tháng / năm | Đinh Dậu / Bính Thìn |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Thiên Hình |
| Trực | Trực Nguy — Trực gợi ý sự nguy hiểm, nên dùng thận trọng cho việc lớn. |
| Ngũ hành ngày | Can Kim · Chi Thổ · Nạp âm Bạch Lạp Kim (Kim) |
| Quan hệ Can–Chi | Chi sinh Can (Thổ sinh Kim) — được sinh nhập, có lợi. |
| Nhị thập bát tú | Sao Cơ |
| Lục diệu | Tốc Hỷ |
| Sao tốt | Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Tục Thế |
| Sao xấu | Cô Thần |
| Ngày kỵ đặc biệt | Trùng Tang |
Giờ hoàng đạo ngày 10/09/2036
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- cảnh giác
- kiểm tra rủi ro
Việc nên hoãn
- xuất hành xa
- khởi công
- việc tài sản lớn
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Tây Nam · tránh hướng Hắc Thần Chính Tây
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Thiên Hình) | -8 |
| Trực Nguy | -8 |
| 4 sao tốt (Thiên Hỷ, Tam Hợp, Mẫu Thương, Tục Thế) | +9 |
| 1 sao xấu (Cô Thần) | -3 |
| Ngày kỵ: Trùng Tang | -4 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 36 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Thìn
Hợp chi ngày: Tý (tam hợp), Thân (tam hợp), Dậu (lục hợp). Xung/hại/hình/phá: Sửu (phá), Mão (lục hại), Tuất (lục xung).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

