Thứ Sáu
Lịch âm ngày 11/06/2038 — ngày Kỷ Mùi
Ngày 11/06/2038 dương lịch là 9/5/2038 âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ. Đây là ngày hắc đạo (thần Câu Trần), Trực Trừ. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (42/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 11/06/2038
| Dương lịch | 11/6/2038 (Thứ Sáu) |
|---|---|
| Âm lịch | 9/5/2038 |
| Can chi ngày | Kỷ Mùi |
| Can chi tháng / năm | Mậu Ngọ / Mậu Ngọ |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Câu Trần |
| Trực | Trực Trừ — Trực thiên về loại bỏ, dọn cũ hơn là mở việc lớn. |
| Ngũ hành ngày | Can Thổ · Chi Thổ · Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Can và Chi cùng hành Thổ — tương hòa. |
| Nhị thập bát tú | Sao Cang |
| Lục diệu | Lưu Niên |
| Sao tốt | — |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Không có |
Giờ hoàng đạo ngày 11/06/2038
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- dọn dẹp
- giải trừ
- xử lý việc tồn đọng
Việc nên hoãn
- khai trương lớn
- cưới hỏi lớn
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Chính Nam · tránh hướng Hắc Thần Chính Đông
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Câu Trần) | -8 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 42 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Mùi
Hợp chi ngày: Mão (tam hợp), Ngọ (lục hợp), Hợi (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (lục hại), Sửu (lục xung), Tuất (phá).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

