Thứ Bảy

Lịch âm ngày 11/09/2032 — ngày Canh Thân

Ngày 11/09/2032 dương lịch là 7/8/2032 âm lịch, ngày Canh Thân, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Tý. Đây là ngày hắc đạo (thần Bạch Hổ), Trực Bế, trùng Tam Nương. Xếp hạng chung: không thuận (27/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 11/09/2032

Dương lịch11/9/2032 (Thứ Bảy)
Âm lịch7/8/2032
Can chi ngàyCanh Thân
Can chi tháng / nămKỷ Dậu / Nhâm Tý
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Bạch Hổ
TrựcTrực Bế — Trực chủ đóng lại, không hợp việc cần mở đầu hoặc phát triển.
Ngũ hành ngàyCan Kim · Chi Kim · Nạp âm Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Quan hệ Can–ChiCan và Chi cùng hành Kim — tương hòa.
Nhị thập bát túSao Đê
Lục diệuTốc Hỷ
Sao tốtLộc Mã
Sao xấuBạch Hổ, Lôi Công
Ngày kỵ đặc biệtTam Nương

Giờ hoàng đạo ngày 11/09/2032

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • đóng lại
  • kết thúc việc cũ

Việc nên hoãn

  • khai trương
  • xuất hành
  • cưới hỏi
  • nhập trạch
  • bắt đầu việc mới

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Tây Nam · tránh hướng Hắc Thần Đông Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)-8
Trực Bế-8
1 sao tốt (Lộc Mã)+3
2 sao xấu (Bạch Hổ, Lôi Công)-6
Ngày kỵ: Tam Nương-4
Tổng (kẹp trong 0–100)27

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Thân

Hợp chi ngày: Tý (tam hợp), Thìn (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (lục xung), Tỵ (phá), Hợi (lục hại).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.