Thứ Bảy

Lịch âm ngày 15/07/2034 — ngày Nhâm Thân

Ngày 15/07/2034 dương lịch là 30/5/2034 âm lịch, ngày Nhâm Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh), Trực Trừ, trùng Sát Chủ. Xếp hạng chung: bình thường (48/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 15/07/2034

Dương lịch15/7/2034 (Thứ Bảy)
Âm lịch30/5/2034
Can chi ngàyNhâm Thân
Can chi tháng / nămTân Mùi / Giáp Dần
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Tư Mệnh
TrựcTrực Trừ — Trực thiên về loại bỏ, dọn cũ hơn là mở việc lớn.
Ngũ hành ngàyCan Thủy · Chi Kim · Nạp âm Kiếm Phong Kim (Kim)
Quan hệ Can–ChiChi sinh Can (Kim sinh Thủy) — được sinh nhập, có lợi.
Nhị thập bát túSao Đê
Lục diệuTiểu Cát
Sao tốtDịch Mã
Sao xấuQuả Tú, Tội Chỉ, Thổ Ôn
Ngày kỵ đặc biệtSát Chủ

Giờ hoàng đạo ngày 15/07/2034

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • dọn dẹp
  • giải trừ
  • xử lý việc tồn đọng

Việc nên hoãn

  • khai trương lớn
  • cưới hỏi lớn

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Chính Nam · Tài Thần Chính Tây · tránh hướng Hắc Thần Tây Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)+8
1 sao tốt (Dịch Mã)+3
3 sao xấu (Quả Tú, Tội Chỉ, Thổ Ôn)-9
Ngày kỵ: Sát Chủ-4
Tổng (kẹp trong 0–100)48

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Thân

Hợp chi ngày: Tý (tam hợp), Thìn (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (lục xung), Tỵ (phá), Hợi (lục hại).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.