Thứ Hai

Lịch âm ngày 16/10/2034 — ngày Ất Tỵ

Ngày 16/10/2034 dương lịch là 5/9/2034 âm lịch, ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (thần Minh Đường), Trực Nguy, trùng Nguyệt Kỵ. Xếp hạng chung: bình thường (46/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 16/10/2034

Dương lịch16/10/2034 (Thứ Hai)
Âm lịch5/9/2034
Can chi ngàyẤt Tỵ
Can chi tháng / nămGiáp Tuất / Giáp Dần
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Minh Đường
TrựcTrực Nguy — Trực gợi ý sự nguy hiểm, nên dùng thận trọng cho việc lớn.
Ngũ hành ngàyCan Mộc · Chi Hỏa · Nạp âm Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Nguy
Lục diệuLưu Niên
Sao tốtTục Thế
Sao xấuThổ Cẩm
Ngày kỵ đặc biệtNguyệt Kỵ

Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2034

Giờ hoàng đạo

Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • cảnh giác
  • kiểm tra rủi ro

Việc nên hoãn

  • xuất hành xa
  • khởi công
  • việc tài sản lớn

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Đông Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Minh Đường)+8
Trực Nguy-8
1 sao tốt (Tục Thế)+3
1 sao xấu (Thổ Cẩm)-3
Ngày kỵ: Nguyệt Kỵ-4
Tổng (kẹp trong 0–100)46

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Tỵ

Hợp chi ngày: Sửu (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (lục hại), Thân (hình), Hợi (lục xung).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.