Thứ Năm

Lịch âm ngày 16/11/2034 — ngày Bính Tý

Ngày 16/11/2034 dương lịch là 6/10/2034 âm lịch, ngày Bính Tý, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần. Đây là ngày hắc đạo (thần Bạch Hổ), Trực Trừ, trùng Trùng Tang. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (38/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 16/11/2034

Dương lịch16/11/2034 (Thứ Năm)
Âm lịch6/10/2034
Can chi ngàyBính Tý
Can chi tháng / nămẤt Hợi / Giáp Dần
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Bạch Hổ
TrựcTrực Trừ — Trực thiên về loại bỏ, dọn cũ hơn là mở việc lớn.
Ngũ hành ngàyCan Hỏa · Chi Thủy · Nạp âm Giản Hạ Thủy (Thủy)
Quan hệ Can–ChiChi khắc Can (Thủy khắc Hỏa) — ngày hung (phạt nhật).
Nhị thập bát túSao Khuê
Lục diệuXích Khẩu
Sao tốtLộc Mã
Sao xấuBạch Hổ
Ngày kỵ đặc biệtTrùng Tang

Giờ hoàng đạo ngày 16/11/2034

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • dọn dẹp
  • giải trừ
  • xử lý việc tồn đọng

Việc nên hoãn

  • khai trương lớn
  • cưới hỏi lớn

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam · Tài Thần Chính Đông · tránh hướng Hắc Thần Tây Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Bạch Hổ)-8
1 sao tốt (Lộc Mã)+3
1 sao xấu (Bạch Hổ)-3
Ngày kỵ: Trùng Tang-4
Tổng (kẹp trong 0–100)38

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày

Hợp chi ngày: Sửu (lục hợp), Thìn (tam hợp), Thân (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Mão (hình), Ngọ (lục xung), Mùi (lục hại), Dậu (phá).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.