Thứ Bảy
Lịch âm ngày 17/06/2034 — ngày Giáp Thìn
Ngày 17/06/2034 dương lịch là 2/5/2034 âm lịch, ngày Giáp Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao), Trực Khai. Xếp hạng chung: bình thường (50/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 17/06/2034
| Dương lịch | 17/6/2034 (Thứ Bảy) |
|---|---|
| Âm lịch | 2/5/2034 |
| Can chi ngày | Giáp Thìn |
| Can chi tháng / năm | Canh Ngọ / Giáp Dần |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Thiên Lao |
| Trực | Trực Khai — Trực chủ mở ra, khai thông và khởi động vận khí mới. |
| Ngũ hành ngày | Can Mộc · Chi Thổ · Nạp âm Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày bảo nhật. |
| Nhị thập bát tú | Sao Đê |
| Lục diệu | Đại An |
| Sao tốt | — |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Không có |
Giờ hoàng đạo ngày 17/06/2034
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- khai trương
- mở hàng
- xuất hành
- bắt đầu công việc mới
- cầu tài
Việc nên hoãn
- an táng
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Đông Nam
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Thiên Lao) | -8 |
| Trực Khai | +8 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 50 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Thìn
Hợp chi ngày: Tý (tam hợp), Thân (tam hợp), Dậu (lục hợp). Xung/hại/hình/phá: Sửu (phá), Mão (lục hại), Tuất (lục xung).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

