Thứ Bảy

Lịch âm ngày 18/06/2033 — ngày Canh Tý

Ngày 18/06/2033 dương lịch là 22/5/2033 âm lịch, ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu. Đây là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ), Trực Phá, trùng Tam Nương, Thụ Tử / Thọ Tử. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (42/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 18/06/2033

Dương lịch18/6/2033 (Thứ Bảy)
Âm lịch22/5/2033
Can chi ngàyCanh Tý
Can chi tháng / nămMậu Ngọ / Quý Sửu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Kim Quỹ
TrựcTrực Phá — Trực mang tính phá vỡ, không hợp việc cần bền vững.
Ngũ hành ngàyCan Kim · Chi Thủy · Nạp âm Bích Thượng Thổ (Thổ)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Kim sinh Thủy) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Đê
Lục diệuTốc Hỷ
Sao tốt
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtTam Nương, Thụ Tử / Thọ Tử

Giờ hoàng đạo ngày 18/06/2033

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • phá bỏ cái cũ
  • tháo dỡ có chủ đích

Việc nên hoãn

  • cưới hỏi
  • khai trương
  • ký hợp đồng
  • nhập trạch
  • mua nhà

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Tây Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)+8
Trực Phá-8
Ngày kỵ: Tam Nương, Thụ Tử / Thọ Tử-8
Tổng (kẹp trong 0–100)42

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày

Hợp chi ngày: Sửu (lục hợp), Thìn (tam hợp), Thân (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Mão (hình), Ngọ (lục xung), Mùi (lục hại), Dậu (phá).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.