Thứ Bảy
Lịch âm ngày 18/09/2066 — ngày Ất Sửu
Ngày 18/09/2066 dương lịch là 29/7/2066 âm lịch, ngày Ất Sửu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tuất. Đây là ngày hắc đạo (thần Câu Trần), Trực Định, trùng Dương Công Kỵ Nhật, Thụ Tử / Thọ Tử, Kim Thần Thất Sát. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (41/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 18/09/2066
| Dương lịch | 18/9/2066 (Thứ Bảy) |
|---|---|
| Âm lịch | 29/7/2066 |
| Can chi ngày | Ất Sửu |
| Can chi tháng / năm | Đinh Dậu / Bính Tuất |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Câu Trần |
| Trực | Trực Định — Trực chủ sự cố định, ổn định và xác lập lâu dài. |
| Ngũ hành ngày | Can Mộc · Chi Thổ · Nạp âm Hải Trung Kim (Kim) |
| Quan hệ Can–Chi | Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày bảo nhật. |
| Nhị thập bát tú | Sao Liễu |
| Lục diệu | Không Vong |
| Sao tốt | Mẫu Thương |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Dương Công Kỵ Nhật, Thụ Tử / Thọ Tử, Kim Thần Thất Sát |
Giờ hoàng đạo ngày 18/09/2066
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- ký kết
- ổn định chỗ ở
- an vị
- bắt đầu công việc bền vững
Việc nên hoãn
- việc cần thay đổi nhanh
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Đông Nam · tránh hướng Hắc Thần Đông Nam
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Câu Trần) | -8 |
| Trực Định | +8 |
| 1 sao tốt (Mẫu Thương) | +3 |
| Ngày kỵ: Dương Công Kỵ Nhật, Thụ Tử / Thọ Tử, Kim Thần Thất Sát | -12 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 41 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Sửu
Hợp chi ngày: Tý (lục hợp), Tỵ (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Thìn (phá), Ngọ (lục hại), Mùi (lục xung), Tuất (hình).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

