Chủ Nhật
Lịch âm ngày 19/06/1988 — ngày Ất Tỵ
Ngày 19/06/1988 dương lịch là 6/5/1988 âm lịch, ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Thìn. Đây là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ), Trực Bế. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (34/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 19/06/1988
| Dương lịch | 19/6/1988 (Chủ Nhật) |
|---|---|
| Âm lịch | 6/5/1988 |
| Can chi ngày | Ất Tỵ |
| Can chi tháng / năm | Mậu Ngọ / Mậu Thìn |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Nguyên Vũ |
| Trực | Trực Bế — Trực chủ đóng lại, không hợp việc cần mở đầu hoặc phát triển. |
| Ngũ hành ngày | Can Mộc · Chi Hỏa · Nạp âm Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Can sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày hòa thuận, sinh xuất. |
| Nhị thập bát tú | Sao Phòng |
| Lục diệu | Tiểu Cát |
| Sao tốt | — |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Không có |
Giờ hoàng đạo ngày 19/06/1988
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- đóng lại
- kết thúc việc cũ
Việc nên hoãn
- khai trương
- xuất hành
- cưới hỏi
- nhập trạch
- bắt đầu việc mới
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Đông Nam
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Nguyên Vũ) | -8 |
| Trực Bế | -8 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 34 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Tỵ
Hợp chi ngày: Sửu (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (lục hại), Thân (hình), Hợi (lục xung).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

