Thứ Sáu

Lịch âm ngày 20/10/2034 — ngày Kỷ Dậu

Ngày 20/10/2034 dương lịch là 9/9/2034 âm lịch, ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (thần Bảo Quang), Trực Bế, trùng Trùng Phục. Xếp hạng chung: bình thường (46/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 20/10/2034

Dương lịch20/10/2034 (Thứ Sáu)
Âm lịch9/9/2034
Can chi ngàyKỷ Dậu
Can chi tháng / nămGiáp Tuất / Giáp Dần
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Bảo Quang
TrựcTrực Bế — Trực chủ đóng lại, không hợp việc cần mở đầu hoặc phát triển.
Ngũ hành ngàyCan Thổ · Chi Kim · Nạp âm Đại Trạch Thổ (Thổ)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Thổ sinh Kim) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Lâu
Lục diệuKhông Vong
Sao tốt
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtTrùng Phục

Giờ hoàng đạo ngày 20/10/2034

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • đóng lại
  • kết thúc việc cũ

Việc nên hoãn

  • khai trương
  • xuất hành
  • cưới hỏi
  • nhập trạch
  • bắt đầu việc mới

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Chính Nam · tránh hướng Hắc Thần Đông Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Bảo Quang)+8
Trực Bế-8
Ngày kỵ: Trùng Phục-4
Tổng (kẹp trong 0–100)46

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Dậu

Hợp chi ngày: Sửu (tam hợp), Thìn (lục hợp), Tỵ (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (phá), Mão (lục xung), Tuất (lục hại).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.