Thứ Bảy

Lịch âm ngày 22/09/2035 — ngày Bính Tuất

Ngày 22/09/2035 dương lịch là 21/8/2035 âm lịch, ngày Bính Tuất, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao), Trực Trừ. Xếp hạng chung: bình thường (45/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 22/09/2035

Dương lịch22/9/2035 (Thứ Bảy)
Âm lịch21/8/2035
Can chi ngàyBính Tuất
Can chi tháng / nămẤt Dậu / Ất Mão
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Thiên Lao
TrựcTrực Trừ — Trực thiên về loại bỏ, dọn cũ hơn là mở việc lớn.
Ngũ hành ngàyCan Hỏa · Chi Thổ · Nạp âm Ốc Thượng Thổ (Thổ)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Vị
Lục diệuTiểu Cát
Sao tốtMẫu Thương, Tục Thế
Sao xấuLy Sàng
Ngày kỵ đặc biệtKhông có

Giờ hoàng đạo ngày 22/09/2035

Giờ hoàng đạo

Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • dọn dẹp
  • giải trừ
  • xử lý việc tồn đọng

Việc nên hoãn

  • khai trương lớn
  • cưới hỏi lớn

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Nam · Tài Thần Chính Đông · tránh hướng Hắc Thần Tây Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Thiên Lao)-8
2 sao tốt (Mẫu Thương, Tục Thế)+6
1 sao xấu (Ly Sàng)-3
Tổng (kẹp trong 0–100)45

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Tuất

Hợp chi ngày: Dần (tam hợp), Mão (lục hợp), Ngọ (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Thìn (lục xung), Mùi (hình), Dậu (lục hại).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.