Thứ Năm

Lịch âm ngày 22/10/2037 — ngày Đinh Mão

Ngày 22/10/2037 dương lịch là 14/9/2037 âm lịch, ngày Đinh Mão, tháng Canh Tuất, năm Đinh Tỵ. Đây là ngày hắc đạo (thần Câu Trần), Trực Chấp, trùng Nguyệt Kỵ. Xếp hạng chung: không thuận (30/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 22/10/2037

Dương lịch22/10/2037 (Thứ Năm)
Âm lịch14/9/2037
Can chi ngàyĐinh Mão
Can chi tháng / nămCanh Tuất / Đinh Tỵ
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Câu Trần
TrựcTrực Chấp — Trực thiên về nắm giữ, dễ thành ràng buộc nếu dùng cho việc cần hanh thông.
Ngũ hành ngàyCan Hỏa · Chi Mộc · Nạp âm Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Quan hệ Can–ChiChi sinh Can (Mộc sinh Hỏa) — được sinh nhập, có lợi.
Nhị thập bát túSao Tỉnh
Lục diệuTiểu Cát
Sao tốt
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtNguyệt Kỵ

Giờ hoàng đạo ngày 22/10/2037

Giờ hoàng đạo

Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • giữ việc
  • thu hồi
  • xử lý cam kết cũ

Việc nên hoãn

  • khởi sự lớn
  • cưới hỏi

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Chính Nam · Tài Thần Chính Đông · tránh hướng Hắc Thần Chính Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Câu Trần)-8
Trực Chấp-8
Ngày kỵ: Nguyệt Kỵ-4
Tổng (kẹp trong 0–100)30

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Mão

Hợp chi ngày: Mùi (tam hợp), Tuất (lục hợp), Hợi (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (hình), Thìn (lục hại), Ngọ (phá), Dậu (lục xung).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.