Thứ Hai

Lịch âm ngày 28/11/2033 — ngày Quý Mùi

Ngày 28/11/2033 dương lịch là 7/11/2033 âm lịch, ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi, năm Quý Sửu. Đây là ngày hoàng đạo (thần Minh Đường), Trực Thành, trùng Tam Nương, Trùng Phục. Xếp hạng chung: tốt (58/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 28/11/2033

Dương lịch28/11/2033 (Thứ Hai)
Âm lịch7/11/2033
Can chi ngàyQuý Mùi
Can chi tháng / nămQuý Hợi / Quý Sửu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hoàng đạo — thần Minh Đường
TrựcTrực Thành — Trực chủ thành tựu, hoàn thành và kết quả tốt.
Ngũ hành ngàyCan Thủy · Chi Thổ · Nạp âm Dương Liễu Mộc (Mộc)
Quan hệ Can–ChiChi khắc Can (Thổ khắc Thủy) — ngày hung (phạt nhật).
Nhị thập bát túSao Trương
Lục diệuKhông Vong
Sao tốt
Sao xấu
Ngày kỵ đặc biệtTam Nương, Trùng Phục

Giờ hoàng đạo ngày 28/11/2033

Giờ hoàng đạo

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • ký hợp đồng
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • nhập trạch
  • hoàn tất việc quan trọng

Việc nên hoãn

  • việc cần hủy bỏ

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam · Tài Thần Tây Bắc · tránh hướng Hắc Thần Tây Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hoàng đạo (Minh Đường)+8
Trực Thành+8
Ngày kỵ: Tam Nương, Trùng Phục-8
Tổng (kẹp trong 0–100)58

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Mùi

Hợp chi ngày: Mão (tam hợp), Ngọ (lục hợp), Hợi (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (lục hại), Sửu (lục xung), Tuất (phá).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.