Thứ Bảy

Lịch âm ngày 29/10/2033 — ngày Quý Sửu

Ngày 29/10/2033 dương lịch là 7/10/2033 âm lịch, ngày Quý Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Sửu. Đây là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ), Trực Bình, trùng Tam Nương. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (32/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 29/10/2033

Dương lịch29/10/2033 (Thứ Bảy)
Âm lịch7/10/2033
Can chi ngàyQuý Sửu
Can chi tháng / nămNhâm Tuất / Quý Sửu
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Nguyên Vũ
TrựcTrực Bình — Trực thiên về sự bằng ổn, ít biến động.
Ngũ hành ngàyCan Thủy · Chi Thổ · Nạp âm Tang Đố Mộc (Mộc)
Quan hệ Can–ChiChi khắc Can (Thổ khắc Thủy) — ngày hung (phạt nhật).
Nhị thập bát túSao Liễu
Lục diệuTiểu Cát
Sao tốt
Sao xấuQuả Tú, Thổ Ôn
Ngày kỵ đặc biệtTam Nương

Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2033

Giờ hoàng đạo

Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • việc thường ngày
  • giao dịch nhỏ
  • sắp xếp ổn định

Việc nên hoãn

  • việc cần bứt phá mạnh

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam · Tài Thần Tây Bắc · tránh hướng Hắc Thần Đông Bắc

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Nguyên Vũ)-8
2 sao xấu (Quả Tú, Thổ Ôn)-6
Ngày kỵ: Tam Nương-4
Tổng (kẹp trong 0–100)32

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Sửu

Hợp chi ngày: Tý (lục hợp), Tỵ (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Thìn (phá), Ngọ (lục hại), Mùi (lục xung), Tuất (hình).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.