Chủ Nhật
Lịch âm ngày 29/10/2034 — ngày Mậu Ngọ
Ngày 29/10/2034 dương lịch là 18/9/2034 âm lịch, ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Dần. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình), Trực Thành, trùng Tam Nương, Sát Chủ, Trùng Tang, Kim Thần Thất Sát. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (41/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 29/10/2034
| Dương lịch | 29/10/2034 (Chủ Nhật) |
|---|---|
| Âm lịch | 18/9/2034 |
| Can chi ngày | Mậu Ngọ |
| Can chi tháng / năm | Giáp Tuất / Giáp Dần |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Thiên Hình |
| Trực | Trực Thành — Trực chủ thành tựu, hoàn thành và kết quả tốt. |
| Ngũ hành ngày | Can Thổ · Chi Hỏa · Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Chi sinh Can (Hỏa sinh Thổ) — được sinh nhập, có lợi. |
| Nhị thập bát tú | Sao Tinh |
| Lục diệu | Tốc Hỷ |
| Sao tốt | Thiên Hỷ, Tam Hợp |
| Sao xấu | Cô Thần |
| Ngày kỵ đặc biệt | Tam Nương, Sát Chủ, Trùng Tang, Kim Thần Thất Sát |
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2034
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- ký hợp đồng
- khai trương
- cưới hỏi
- nhập trạch
- hoàn tất việc quan trọng
Việc nên hoãn
- việc cần hủy bỏ
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Nam · Tài Thần Chính Bắc · tránh hướng Hắc Thần Chính Đông
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Thiên Hình) | -8 |
| Trực Thành | +8 |
| 2 sao tốt (Thiên Hỷ, Tam Hợp) | +6 |
| 1 sao xấu (Cô Thần) | -3 |
| Ngày kỵ: Tam Nương, Sát Chủ, Trùng Tang, Kim Thần Thất Sát | -12 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 41 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Ngọ
Hợp chi ngày: Dần (tam hợp), Mùi (lục hợp), Tuất (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (lục xung), Sửu (lục hại), Mão (phá).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

