Thứ Tư

Lịch âm ngày 30/09/2037 — ngày Ất Tỵ

Ngày 30/09/2037 dương lịch là 21/8/2037 âm lịch, ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Tỵ. Đây là ngày hắc đạo (thần Chu Tước), Trực Thành, trùng Trùng Phục. Xếp hạng chung: bình thường (46/100).

Dữ kiện lịch pháp ngày 30/09/2037

Dương lịch30/9/2037 (Thứ Tư)
Âm lịch21/8/2037
Can chi ngàyẤt Tỵ
Can chi tháng / nămKỷ Dậu / Đinh Tỵ
Hoàng đạo / Hắc đạoNgày hắc đạo — thần Chu Tước
TrựcTrực Thành — Trực chủ thành tựu, hoàn thành và kết quả tốt.
Ngũ hành ngàyCan Mộc · Chi Hỏa · Nạp âm Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Quan hệ Can–ChiCan sinh Chi (Mộc sinh Hỏa) — ngày hòa thuận, sinh xuất.
Nhị thập bát túSao Chẩn
Lục diệuTiểu Cát
Sao tốtThiên Hỷ, Tam Hợp
Sao xấuCô Thần, Thổ Cẩm
Ngày kỵ đặc biệtTrùng Phục

Giờ hoàng đạo ngày 30/09/2037

Giờ hoàng đạo

Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59

Giờ nên tránh việc quan trọng

Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm và nên tránh

Việc phù hợp

  • ký hợp đồng
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • nhập trạch
  • hoàn tất việc quan trọng

Việc nên hoãn

  • việc cần hủy bỏ

Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Đông Nam

Ngày này tốt hay xấu — vì sao

Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.

Yếu tốĐiểm
Điểm nền+50
Ngày hắc đạo (Chu Tước)-8
Trực Thành+8
2 sao tốt (Thiên Hỷ, Tam Hợp)+6
2 sao xấu (Cô Thần, Thổ Cẩm)-6
Ngày kỵ: Trùng Phục-4
Tổng (kẹp trong 0–100)46

Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Tỵ

Hợp chi ngày: Sửu (tam hợp), Dậu (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (lục hại), Thân (hình), Hợi (lục xung).

Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.

Xem theo tháng và năm

Ngày lân cận

Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.