Thứ Năm
Lịch âm ngày 31/08/2034 — ngày Kỷ Mùi
Ngày 31/08/2034 dương lịch là 18/7/2034 âm lịch, ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (thần Ngọc Đường), Trực Bế, trùng Tam Nương, Kim Thần Thất Sát. Xếp hạng chung: bình thường (45/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 31/08/2034
| Dương lịch | 31/8/2034 (Thứ Năm) |
|---|---|
| Âm lịch | 18/7/2034 |
| Can chi ngày | Kỷ Mùi |
| Can chi tháng / năm | Nhâm Thân / Giáp Dần |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hoàng đạo — thần Ngọc Đường |
| Trực | Trực Bế — Trực chủ đóng lại, không hợp việc cần mở đầu hoặc phát triển. |
| Ngũ hành ngày | Can Thổ · Chi Thổ · Nạp âm Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Can và Chi cùng hành Thổ — tương hòa. |
| Nhị thập bát tú | Sao Tỉnh |
| Lục diệu | Đại An |
| Sao tốt | Mẫu Thương |
| Sao xấu | — |
| Ngày kỵ đặc biệt | Tam Nương, Kim Thần Thất Sát |
Giờ hoàng đạo ngày 31/08/2034
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- đóng lại
- kết thúc việc cũ
Việc nên hoãn
- khai trương
- xuất hành
- cưới hỏi
- nhập trạch
- bắt đầu việc mới
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Chính Nam · tránh hướng Hắc Thần Chính Đông
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) | +8 |
| Trực Bế | -8 |
| 1 sao tốt (Mẫu Thương) | +3 |
| Ngày kỵ: Tam Nương, Kim Thần Thất Sát | -8 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 45 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Mùi
Hợp chi ngày: Mão (tam hợp), Ngọ (lục hợp), Hợi (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Tý (lục hại), Sửu (lục xung), Tuất (phá).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

