Thứ Sáu
Lịch âm ngày 15/09/2034 — ngày Giáp Tuất
Ngày 15/09/2034 dương lịch là 4/8/2034 âm lịch, ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần. Đây là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao), Trực Trừ. Xếp hạng chung: bình thường (45/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 15/09/2034
| Dương lịch | 15/9/2034 (Thứ Sáu) |
|---|---|
| Âm lịch | 4/8/2034 |
| Can chi ngày | Giáp Tuất |
| Can chi tháng / năm | Quý Dậu / Giáp Dần |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Thiên Lao |
| Trực | Trực Trừ — Trực thiên về loại bỏ, dọn cũ hơn là mở việc lớn. |
| Ngũ hành ngày | Can Mộc · Chi Thổ · Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ) — ngày bảo nhật. |
| Nhị thập bát tú | Sao Ngưu |
| Lục diệu | Không Vong |
| Sao tốt | Mẫu Thương, Tục Thế |
| Sao xấu | Ly Sàng |
| Ngày kỵ đặc biệt | Không có |
Giờ hoàng đạo ngày 15/09/2034
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 · Thìn 07:00–08:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Sửu 01:00–02:59 · Mão 05:00–06:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- dọn dẹp
- giải trừ
- xử lý việc tồn đọng
Việc nên hoãn
- khai trương lớn
- cưới hỏi lớn
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Đông Bắc · Tài Thần Đông Nam · tránh hướng Hắc Thần Tây Nam
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Thiên Lao) | -8 |
| 2 sao tốt (Mẫu Thương, Tục Thế) | +6 |
| 1 sao xấu (Ly Sàng) | -3 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 45 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Tuất
Hợp chi ngày: Dần (tam hợp), Mão (lục hợp), Ngọ (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Thìn (lục xung), Mùi (hình), Dậu (lục hại).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

