Thứ Bảy
Lịch âm ngày 16/09/2034 — ngày Ất Hợi
Ngày 16/09/2034 dương lịch là 5/8/2034 âm lịch, ngày Ất Hợi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần. Đây là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ), Trực Mãn, trùng Nguyệt Kỵ, Trùng Phục. Xếp hạng chung: cần cẩn trọng (42/100).
Dữ kiện lịch pháp ngày 16/09/2034
| Dương lịch | 16/9/2034 (Thứ Bảy) |
|---|---|
| Âm lịch | 5/8/2034 |
| Can chi ngày | Ất Hợi |
| Can chi tháng / năm | Quý Dậu / Giáp Dần |
| Hoàng đạo / Hắc đạo | Ngày hắc đạo — thần Nguyên Vũ |
| Trực | Trực Mãn — Trực gợi ý sự đầy đủ, viên mãn và tích lũy. |
| Ngũ hành ngày | Can Mộc · Chi Thủy · Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
| Quan hệ Can–Chi | Chi sinh Can (Thủy sinh Mộc) — được sinh nhập, có lợi. |
| Nhị thập bát tú | Sao Nữ |
| Lục diệu | Đại An |
| Sao tốt | Thiên Đức Hợp, Dịch Mã |
| Sao xấu | Quả Tú, Thổ Ôn |
| Ngày kỵ đặc biệt | Nguyệt Kỵ, Trùng Phục |
Giờ hoàng đạo ngày 16/09/2034
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 · Thìn 07:00–08:59 · Ngọ 11:00–12:59 · Mùi 13:00–14:59 · Tuất 19:00–20:59 · Hợi 21:00–22:59
Giờ nên tránh việc quan trọng
Tý 23:00–00:59 · Dần 03:00–04:59 · Mão 05:00–06:59 · Tỵ 09:00–10:59 · Thân 15:00–16:59 · Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm và nên tránh
Việc phù hợp
- cầu tài
- mua sắm
- nhập kho
- việc mong đủ đầy
Việc nên hoãn
- kiện tụng
- việc cần tiết chế
Hướng xuất hành: Hỷ Thần Tây Bắc · Tài Thần Đông Nam · tránh hướng Hắc Thần Tây Nam
Ngày này tốt hay xấu — vì sao
Điểm dưới đây chỉ tính chất lượng của bản thân ngày, chưa xét tuổi người dùng. Công thức công khai để bạn tự kiểm.
| Yếu tố | Điểm |
|---|---|
| Điểm nền | +50 |
| Ngày hắc đạo (Nguyên Vũ) | -8 |
| Trực Mãn | +8 |
| 2 sao tốt (Thiên Đức Hợp, Dịch Mã) | +6 |
| 2 sao xấu (Quả Tú, Thổ Ôn) | -6 |
| Ngày kỵ: Nguyệt Kỵ, Trùng Phục | -8 |
| Tổng (kẹp trong 0–100) | 42 |
Tuổi nào hợp, tuổi nào xung với ngày Hợi
Hợp chi ngày: Mão (tam hợp), Mùi (tam hợp). Xung/hại/hình/phá: Dần (phá), Tỵ (lục xung), Thân (lục hại).
Đây là quan hệ giữa chi năm sinh và chi ngày — mức con giáp. Muốn biết ngày này tác động vào cung nào của riêng bạn thì cần lá số: lập lá số tử vi.
Xem theo tháng và năm
Ngày lân cận
Cần chọn ngày cho một việc cụ thể (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, động thổ…) thì đừng dừng ở một ngày — dùng công cụ xem ngày tốt để quét cả khoảng thời gian theo bộ Ngọc Hạp Thông Thư. Xem lịch cả tháng: lịch âm dương. Đổi một ngày bất kỳ sang âm lịch: đổi ngày âm dương. Tử vi 12 con giáp hôm nay: tử vi hằng ngày.

